Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人ひとは溜たまれば溜たまるほど欲ほしくなるものだ。
Càng có nhiều, người ta càng muốn có thêm.

Ngữ pháp:

~ば~ほど (〜ba 〜hodo)

Diễn tả 'càng ~, càng ~'; mối quan hệ tỷ lệ giữa hai cụm từ.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

人
ひと
người; ai đó
溜まる
たまる
thu thập; gom góp; tiết kiệm; tích lũy; chất đống
欲しい
ほしい
muốn
成る
なる
trở thành; đạt được
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

人
Nhân người
溜
Lưu thu thập; gom lại; nợ đọng
欲
Dục khao khát; tham lam

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật