Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人ひとは交まじわる仲間なかまによって知しられるということができよう。
Người ta có thể biết được một người qua bạn bè mà họ kết giao.

Ngữ pháp:

~によって (〜ni yotte)

Chỉ lý do hoặc nguyên nhân, sự khác biệt tùy thuộc vào một yếu tố, hoặc phương pháp sử dụng.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

人
ひと
người; ai đó
交わる
まじわる
giao nhau; cắt nhau; gặp nhau
仲間
なかま
bạn bè; đồng nghiệp; bạn; đồng chí; đối tác
よる
dám
知る
しる
biết; nhận thức
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

人
Nhân người
交
Giao giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
仲
Trọng người trung gian; mối quan hệ
間
Gian khoảng cách; không gian
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật