Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人ひとはミスを犯おかして、何事なにごとでもできるようになるものだ。
Con người học hỏi từ những sai lầm để có thể làm mọi thứ.

Ngữ pháp:

V ようになる (〜you ni naru)

Biểu thị sự thay đổi về khả năng, tình huống hoặc trạng thái; 'trở nên có thể', 'bắt đầu'.
JLPT N4

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

人
ひと
người; ai đó
犯す
おかす
phạm (ví dụ: tội); thực hiện; mắc (ví dụ: sai lầm)
何事
なにごと
cái gì; loại gì
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

人
Nhân người
犯
Phạm tội phạm; tội lỗi; vi phạm
何
Hà gì
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật