V ようになる
JLPT N4
Biểu thị sự thay đổi về khả năng, tình huống hoặc trạng thái; 'trở nên có thể', 'bắt đầu'.

Cấu trúc:

Verb-dictionary/potential form + ようになる

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ようになる ngụ ý sự thay đổi hoặc phát triển liên quan đến khả năng mới, tình huống hoặc trạng thái mới. Nó có thể được dịch sang tiếng Việt là 'trở nên có thể', 'bắt đầu', hoặc 'bắt đầu làm'. Ngữ pháp này thường được sử dụng khi nói về một kỹ năng đã được tiếp thu hoặc sự thay đổi trong thói quen hoặc tình huống theo thời gian.

Ví dụ:

Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.
Gần đây tôi đã bắt đầu đi ngủ sớm.
Anh ấy đã có thể chơi piano.
Từ khi bắt đầu công việc này, tôi cảm thấy bận rộn mỗi ngày.