V ようになる
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-dictionary/potential form + ようになる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ようになる ngụ ý sự thay đổi hoặc phát triển liên quan đến khả năng mới, tình huống hoặc trạng thái mới. Nó có thể được dịch sang tiếng Việt là 'trở nên có thể', 'bắt đầu', hoặc 'bắt đầu làm'. Ngữ pháp này thường được sử dụng khi nói về một kỹ năng đã được tiếp thu hoặc sự thay đổi trong thói quen hoặc tình huống theo thời gian.
Ví dụ:
1. 日本語が話せるようになりました。
Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.
2. 最近、早く寝るようになった。
Gần đây tôi đã bắt đầu đi ngủ sớm.
3. 彼はピアノを弾けるようになりました。
Anh ấy đã có thể chơi piano.
4. この仕事を始めてから、毎日忙しいと感じるようになりました。
Từ khi bắt đầu công việc này, tôi cảm thấy bận rộn mỗi ngày.