Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人ひとが話はなしているときに横よこやりを入いれるものじゃない。
Khi người ta đang nói, không nên cắt ngang.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V るときに (〜ru toki ni)

Mô tả thời điểm khi một hành động nhất định diễn ra; 'khi', 'lúc'.
JLPT N4

Từ vựng:

人
ひと
người; ai đó
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
横槍
よこやり
gián đoạn; can thiệp
入れる
いれる
đưa vào
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

人
Nhân người
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
横
Hoành ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật