Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人ひとからお金かね借かりてまで、買かい物ものする事ことないと思おもうけど。
Tôi nghĩ không nên vay tiền để mua sắm.

Ngữ pháp:

~てまで (〜te made)

Diễn tả mức độ ai đó đi để đạt được điều gì đó; 'đến mức', 'thậm chí', 'đến mức'.
JLPT N2

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

人
ひと
người; ai đó
お金
おかね
tiền
借りる
かりる
mượn
買い物
かいもの
mua sắm; hàng hóa đã mua
為る
する
làm
事
こと
sự việc; điều
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

人
Nhân người
金
Kim vàng
借
Tá mượn
買
Mãi mua
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
事
Sự sự việc; lý do
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật