Dịch nghĩa:
京都には有名な古い建造物がたくさんある。
Ở Kyoto có nhiều công trình kiến trúc cổ nổi tiếng.
Từ vựng:
Hán tự:
京
Kinh
kinh đô
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
有
Hữu
sở hữu; có
名
Danh
tên; nổi tiếng
古
Cổ
cũ
建
Kiến
xây dựng
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề