Dịch nghĩa:

Biến động trong thương mại thế giới được thể hiện rõ trong bảng sau.

Hán tự:

Thế thế hệ; thế giới
Giới thế giới; ranh giới
貿
Mậu thương mại; trao đổi
Dịch dễ dàng; sẵn sàng; đơn giản; bói toán
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Thứ tiếp theo; thứ tự
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Minh sáng; ánh sáng