Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

万一まんいち熊くまにであったら、死しんだふりをしなさい。
Nếu gặp gấu, hãy giả chết.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

万一
まんいち
(trường hợp không chắc) khẩn cấp; tình huống xấu nhất
熊
くま
gấu (bất kỳ động vật có vú nào thuộc họ Ursidae)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
為る
する
làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

万
Vạn mười nghìn
一
Nhất một
熊
Hùng gấu
死
Tử chết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật