Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

万一まんいちに備そなえて傘かさを持もっていった方ほうがいいだろうな。
Có lẽ tốt hơn hết bạn nên mang theo ô phòng trường hợp khẩn cấp.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

万一
まんいち
(trường hợp không chắc) khẩn cấp; tình huống xấu nhất
備える
そなえる
trang bị; cung cấp; lắp đặt
傘
かさ
ô
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

万
Vạn mười nghìn
一
Nhất một
備
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị
傘
Tản ô
持
Trì cầm; giữ
方
Phương hướng; người; lựa chọn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật