Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

一番いちばん良よいことは専門せんもん家かにしてもらうことだ。
Điều tốt nhất là để chuyên gia làm.

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

V て もらう (V-te morau)

Diễn tả nhận được sự giúp đỡ hoặc hành động từ ai đó.
JLPT N4

~ことだ (〜koto da)

Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3

Từ vựng:

一番
いちばん
số một; đầu tiên
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
専門家
せんもんか
chuyên gia; chuyên viên; chuyên nghiệp; người có thẩm quyền; nhà bình luận
為る
する
làm
貰う
もらう
nhận; lấy

Hán tự:

一
Nhất một
番
Phiên lượt; số trong một chuỗi
良
Lương tốt; dễ chịu; khéo léo
専
Chuyên chuyên môn; chủ yếu
門
Môn cổng
家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật