Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
一番
いちばん
良
よ
いことは
専門
せんもん
家
か
にしてもらうことだ。
Điều tốt nhất là để chuyên gia làm.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
V て もらう (V-te morau)
Diễn tả nhận được sự giúp đỡ hoặc hành động từ ai đó.
JLPT N4
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
一番
いちばん
số một; đầu tiên
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
専門家
せんもんか
chuyên gia; chuyên viên; chuyên nghiệp; người có thẩm quyền; nhà bình luận
為る
する
làm
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
専
Chuyên
chuyên môn; chủ yếu
門
Môn
cổng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ