Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
一時間
いちじかん
もすればまず
間違
まちが
いなく
晴
は
れるだろう。
Chỉ cần một giờ nữa thôi, trời chắc chắn sẽ sáng.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
一
いち
một; 1
時間
じかん
thời gian
為る
する
làm
先ず
まず
trước hết; đầu tiên
間違い
まちがい
sai lầm; lỗi; sai sót
無い
ない
không tồn tại
晴れる
はれる
trời quang; nắng ráo
Hán tự:
一
Nhất
một
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
晴
Tình
trời quang