Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
一子
かずこ
ちゃんは
同
おな
じ
穴
あな
のムジナか、
同輩
どうはい
の
親
した
しみを
込
こ
めた
笑
え
みを
俺
おれ
に
向
む
ける。
Ichiko chân thành mỉm cười với tôi, ánh mắt thân thiện như những người bạn cùng trang lứa.
Ngữ pháp:
~向け (〜muke)
Chỉ định mục tiêu hoặc đối tượng dự định.
JLPT N2
Từ vựng:
一子
いっし
một đứa con
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
穴
あな
lỗ; hố
狢
むじな
lửng
同輩
どうはい
bạn bè; đồng chí; đồng nghiệp; người ngang hàng
親しみ
したしみ
thân mật; quen thuộc
込める
こめる
nạp đạn
笑み
えみ
nụ cười
俺
おれ
tôi
向ける
むける
hướng về; chỉ về
Hán tự:
一
Nhất
một
子
Tử
trẻ em
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ
輩
Bối
đồng chí; bạn bè; người; bạn đồng hành
親
Thân
cha mẹ; thân mật
込
Liêu
đông đúc; hỗn hợp; số lượng lớn; bao gồm; (kokuji)
笑
Tiếu
cười
俺
Yêm
tôi
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận