Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

一人ひとりくらい増ふえても減へってもたいしたことはない。
Có thêm hay bớt một người cũng chẳng sao cả.

Ngữ pháp:

~くらい (〜kurai)

Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

一人
ひとり
một người
増える
ふえる
tăng lên; nhân lên
減る
へる
giảm (kích thước hoặc số lượng); giảm bớt; làm giảm
大した
たいした
đáng kể; quan trọng; lớn lao
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

一
Nhất một
人
Nhân người
増
Tăng tăng; thêm; gia tăng; đạt được; thăng tiến
減
Giảm giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật