Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
レコードが
終
お
わった。
裏返
うらがえ
しにしてくれ。
Đĩa nhạc đã hết. Lật mặt kia giúp tôi.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
レコード
đĩa nhạc (ví dụ: LP)
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
裏返し
うらがえし
lộn ngược; lộn trái
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
終
Chung
kết thúc
裏
Lý
mặt sau; giữa; trong; ngược; bên trong; lòng bàn tay; đế; phía sau; lớp lót; mặt trái
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ