Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ラジオを消けしてくれないと気きが狂くるいそうだ。
Nếu không tắt radio, tôi sẽ điên mất.

Ngữ pháp:

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

~そうだ (〜sou da)

Biểu thị sự xuất hiện, có vẻ, hoặc cảm giác của điều gì đó; 'trông như', 'có vẻ', 'xuất hiện'.
JLPT N4

Từ vựng:

ラジオ
radio
消す
けす
xóa; tẩy; gạch bỏ; xóa bỏ
呉れる
くれる
cho; để cho
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
狂う
くるう
phát điên; mất trí
そう
có vẻ

Hán tự:

消
Tiêu dập tắt; tắt
気
Khí tinh thần; không khí
狂
Cuồng điên cuồng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật