Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ラジオによると、
明日
あした
は
雨
あめ
になるそうです。
Theo đài radio, ngày mai sẽ mưa.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
ラジオ
radio
よる
dám
明日
あした
ngày mai
雨
あめ
mưa
成る
なる
trở thành; đạt được
そう
có vẻ
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
雨
Vũ
mưa