Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

モーツァルトの音楽おんがくはいつも私わたしにとって、喜よろこびを与あたえてくれるものだ。
Âm nhạc của Mozart luôn mang lại niềm vui cho tôi.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

モーツァルト
Mozart
音楽
おんがく
âm nhạc
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
喜び
よろこび
niềm vui; sự vui mừng; hân hoan; chúc mừng
与える
あたえる
cho (đặc biệt là cho người có địa vị thấp hơn); ban tặng; trao; tặng; trao tặng; thưởng
呉れる
くれる
cho; để cho
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

音
Âm âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc âm nhạc; thoải mái
私
Tư tư nhân; tôi
喜
Hỉ vui mừng
与
Dữ ban tặng; tham gia

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật