Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ミルクは
赤
あか
ちゃんにとってとても
大事
だいじ
である。
Sữa rất quan trọng đối với trẻ sơ sinh.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
ミルク
sữa
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
迚も
とても
rất; cực kỳ
大事
だいじ
quan trọng; nghiêm trọng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
大
Đại
lớn; to
事
Sự
sự việc; lý do