Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

マッチ棒ぼうの頭あたまにそれらは5個ごこのせることができるくらいです。
Bạn có thể đặt khoảng năm que diêm trên đầu nó.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

~くらい (〜kurai)

Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4

Từ vựng:

マッチ
trận đấu (cuộc thi)
棒
ぼう
cây gậy; thanh; que; dùi cui
頭
あたま
đầu
其れ
それ
đó; nó
乗せる
のせる
đặt lên (cái gì đó)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

棒
Bổng gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ
頭
Đầu đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
個
Cá cá nhân; đơn vị đếm đồ vật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật