Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボーナスが
出
で
てよかったね。これで、
家計
かけい
も
愛
あい
も
潤
うるおう
うね。
Thật tốt khi bạn được thưởng. Giờ thì cả tình yêu lẫn gia đình đều được cải thiện nhé.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
ボーナス
thưởng
出る
でる
rời đi; ra ngoài
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
此れ
これ
cái này
家計
かけい
kinh tế gia đình; tài chính gia đình
愛
あい
tình yêu; tình cảm; quan tâm
潤う
うるおう
trở nên ẩm; bị ẩm; trở nên ướt
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
潤
Nhuận
ướt; lợi ích