Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ペットが禁止きんしされているのは言いうまでもない。
Không cần phải nói rằng vật nuôi bị cấm.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Vる までもない (〜ru made mo nai)

Không cần thiết đến mức; không cần phải.
JLPT N2

Từ vựng:

ペット
thú cưng
禁止
きんし
cấm; ức chế; cấm đoán
為る
する
làm
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

禁
Cấm cấm; cấm đoán
止
Chỉ dừng
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật