Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ベンはマッチなしで火ひを起おこすことを学まなんだ。
Ben đã học cách làm lửa không cần diêm.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

マッチ
trận đấu (cuộc thi)
火
ひ
lửa; ngọn lửa; đám cháy
起こす
おこす
dựng lên; nhặt lên
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu

Hán tự:

火
Hỏa lửa
起
Khởi thức dậy
学
Học học; khoa học

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật