Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
プエルトリコの
位置
いち
を
地図
ちず
の
上
うえ
に
示
しめし
しなさい。
Hãy chỉ vị trí của Puerto Rico trên bản đồ.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
プエルトリコ
Puerto Rico
位置
いち
vị trí
地図
ちず
bản đồ
上
うえ
trên; trên cao
示す
しめす
(lấy ra và) chỉ; trình bày; nói; minh họa; làm rõ
為さる
なさる
làm
Hán tự:
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
地
Địa
đất; mặt đất
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
上
Thượng
trên
示
Thị
chỉ ra; biểu thị