Dịch nghĩa:
ブラウンさん一家は立派で幸福な家族だ。
Gia đình ông Brown là một gia đình tuyệt vời và hạnh phúc.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
族
Tộc
bộ lạc; gia đình