Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ピアニストであることに加くわえ、彼女かのじょは画家がかでもある。
Ngoài là nghệ sĩ piano, cô ấy còn là họa sĩ.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

ピアニスト
nghệ sĩ piano
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
加える
くわえる
thêm vào; cộng vào; tổng hợp; đính kèm; sáp nhập
彼女
かのじょ
cô ấy
画家
がか
họa sĩ; nghệ sĩ

Hán tự:

加
Gia thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
画
Hoạch nét vẽ; bức tranh
家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật