Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

パーティーにお金かねを持もってきてはいけません。体からだだけできなさい。
Bạn không được mang tiền đến bữa tiệc, chỉ cần đến thôi.

Ngữ pháp:

~てはいけない (〜te wa ikenai)

Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

パーティー
bữa tiệc
お金
おかね
tiền
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
体
からだ
cơ thể
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
為さる
なさる
làm

Hán tự:

金
Kim vàng
持
Trì cầm; giữ
体
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật