Dịch nghĩa:
パーティーにいた人は誰もかも彼女の優雅さに魅せられた。
Mọi người tại bữa tiệc đều bị quyến rũ bởi sự duyên dáng của cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
誰
Thùy
ai; ai đó
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
雅
Nhã
duyên dáng; thanh lịch; tinh tế
魅
Mị
quyến rũ; mê hoặc