Trợ từ
📝 ở cuối câu
chỉ câu hỏi
JP: 数分間、時間をさいてくれませんか。助けていただきたいのですが。
VI: Bạn có thể dành cho tôi vài phút không? Tôi cần sự giúp đỡ.
Trợ từ
📝 sau mỗi lựa chọn thay thế
hoặc; liệu có hay không
Trợ từ
📝 sau từ nghi vấn
một số- (ví dụ: một cái gì đó, một ai đó)
🔗 何か
Trợ từ
📝 chỉ sự nghi ngờ, không chắc chắn, v.v.; đôi khi sau các trợ từ khác
hừm; hả
JP: なぜ彼が怒ったのかは全くはっきりしている。
VI: Lý do anh ấy tức giận là rất rõ ràng.
Tiền tố
📝 tiền tố nhấn mạnh; thường trước tính từ
rất
🔗 か弱い
Hậu tố
📝 hậu tố tạo thành tính từ hoặc trạng từ; sau từ không biến đổi
-al; -ial; -ic; -ical; -ish; -y
🔗 定か
Trạng từ
⚠️Từ cổ
theo cách đó