Trợ từ

📝 ở cuối câu

chỉ câu hỏi

JP: すう分間ふんかん時間じかんをさいてくれませんか。たすけていただきたいのですが。

VI: Bạn có thể dành cho tôi vài phút không? Tôi cần sự giúp đỡ.

Trợ từ

📝 sau mỗi lựa chọn thay thế

hoặc; liệu có hay không

Trợ từ

📝 sau từ nghi vấn

một số- (ví dụ: một cái gì đó, một ai đó)

🔗 何か

Trợ từ

📝 chỉ sự nghi ngờ, không chắc chắn, v.v.; đôi khi sau các trợ từ khác

hừm; hả

JP: なぜかれおこったのかはまったくはっきりしている。

VI: Lý do anh ấy tức giận là rất rõ ràng.

Tiền tố

📝 tiền tố nhấn mạnh; thường trước tính từ

rất

🔗 か弱い

Hậu tố

📝 hậu tố tạo thành tính từ hoặc trạng từ; sau từ không biến đổi

-al; -ial; -ic; -ical; -ish; -y

🔗 定か

Trạng từ

⚠️Từ cổ

theo cách đó

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ボトルですか?グラスですか?
Chọn chai hay ly?
なに御用ごようですか。
Bạn cần gì không?
なぞなぞかなにかかい?
Đây có phải là câu đố không?
なにえますか?
Bạn có thấy gì không?
満月まんげつでしたか新月しんげつでしたか。
Trăng tròn hay trăng non?
おとこですかおんなですか。
Đó là con trai hay con gái?
だいか、しょうか。
Lớn hay nhỏ.
現金げんきんですかクレジットカードですか。
Bạn muốn trả bằng tiền mặt hay thẻ tín dụng?
なにべようか。
Chúng ta có nên ăn gì không?
現金げんきんですか、クレジットですか。
Tiền mặt hay thẻ tín dụng?