Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

パスポートは外国がいこくに行いったときなしではすまされないものだ。
Khi đi ra nước ngoài, hộ chiếu là thứ không thể thiếu.

Ngữ pháp:

N なしでは~ない (N nashi de wa ~nai)

Diễn tả sự cần thiết của một điều gì đó; 'không thể thiếu', 'không thể nếu không có'.
JLPT N1

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

パスポート
hộ chiếu
外国
がいこく
nước ngoài
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

外
Ngoại bên ngoài
国
Quốc quốc gia
行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật