Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ハイヒールのかかとが
折
お
れたとき、ストッキングがほつれた。
Khi gót giày cao gót bị gãy, tất cũng bị sờn.
Từ vựng:
ハイヒール
giày cao gót
踵
かかと
gót chân
折れる
おれる
gãy; bị gãy; gãy đôi; nứt
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
ストッキング
tất dài
Hán tự:
折
Chiết
gấp; bẻ