Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ニックは
地方
ちほう
出身
しゅっしん
者
しゃ
なら
誰
だれ
でも
馬鹿
ばか
にする。
Nick coi thường bất cứ ai đến từ vùng nông thôn.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
ニック
vết cắt
地方
ちほう
khu vực; địa phương
出身者
しゅっしんしゃ
cựu sinh viên; tốt nghiệp; cựu học sinh
誰
だれ
ai
馬鹿
ばか
ngốc; đần độn; ngu ngốc
為る
する
làm
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
出
Xuất
ra ngoài
身
Thân
cơ thể; người
者
Giả
người
誰
Thùy
ai; ai đó
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu