Dịch nghĩa:
ナンシーは昨日旧友の一人に偶然会った。
Nancy vô tình gặp một người bạn cũ hôm qua.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
旧
Cựu
cũ
友
Hữu
bạn bè
一
Nhất
một
人
Nhân
người
偶
Ngẫu
tình cờ; số chẵn; cặp đôi; vợ chồng; cùng loại
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia