Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トム、ピザをとってくれてありがとな!お前まえの1切きれ残のこしといたから。
Tom, cảm ơn vì đã mua pizza nhé! Tớ để lại một miếng cho cậu đấy.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~とく (〜toku)

Diễn tả làm điều gì đó trước hoặc để tiện lợi cho tương lai (dạng thông thường của ~ておく).
JLPT N3

Từ vựng:

ピザ
pizza
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
呉れる
くれる
cho; để cho
ありがと
cảm ơn
お前
おまえ
bạn
切れ
きれ
miếng; lát; dải; mảnh vụn
残す
のこす
để lại (phía sau)

Hán tự:

前
Tiền phía trước; trước
切
Thiết cắt; sắc bén
残
Tàn còn lại; dư

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật