Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは親切しんせつなので、私わたしのためにどんなことでも喜よろこんでやってくれるでしょう。
Tom rất tử tế, anh ấy sẽ vui vẻ làm bất cứ điều gì cho tôi.

Ngữ pháp:

~ので (〜node)

Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó; 'bởi vì', 'vì', 'nên'
JLPT N4

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

親切
しんせつ
tử tế; nhẹ nhàng; chu đáo; hào phóng; thân thiện; tốt bụng
私
わたくし
tôi
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
どんな
loại gì; kiểu gì
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
喜ぶ
よろこぶ
vui mừng; hạnh phúc
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

親
Thân cha mẹ; thân mật
切
Thiết cắt; sắc bén
私
Tư tư nhân; tôi
喜
Hỉ vui mừng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật