Dịch nghĩa:
トムは建築士で、あの建物の設計をした。
Tom là kiến trúc sư và đã thiết kế tòa nhà đó.
Từ vựng:
Hán tự:
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
士
Sĩ
quý ông; học giả
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường