Dịch nghĩa:

Tom không đủ kinh nghiệm để lái tàu.

Hán tự:

Liệt hàng; dãy; hạng; tầng; cột
Xa xe
Vận mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
Chuyển xoay; quay quanh; thay đổi
Kinh kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Túc chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày