Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは何なにか過激かげきなことをするつもりなんだと思おもう。
Tôi nghĩ Tom định làm điều gì đó mạo hiểm.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
過激
かげき
cực đoan (biện pháp, ý tưởng, v.v.); cấp tiến; bạo lực (ngôn ngữ)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

何
Hà gì
過
Quá làm quá; vượt quá; lỗi
激
Kích bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật