Dịch nghĩa:

Tom thường ngồi trước máy tính cả ngày.

Hán tự:

Nhất một
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Tiền phía trước; trước
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều