Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはフランス語ごを学まなぶことに興味きょうみがある。
Tom quan tâm đến việc học tiếng Pháp.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

フランス語
フランスご
tiếng Pháp
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
興味
きょうみ
sự quan tâm (về điều gì đó); tò mò (về điều gì đó); hứng thú (với)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

語
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
学
Học học; khoa học
興
Hưng hứng thú
味
Vị hương vị; vị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật