Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはどうやら厄介やっかいなことから遠とおざかることはできないようだ。
Có vẻ như Tom không thể tránh khỏi rắc rối.

Ngữ pháp:

~ことから (〜koto kara)

Chỉ lý do hoặc cơ sở cho điều gì đó; 'bởi vì', 'do', 'vì'.
JLPT N2

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
厄介
やっかい
rắc rối; gánh nặng; phiền toái; lo lắng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
遠ざかる
とおざかる
rời xa; phai nhạt
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

厄
Ách xui xẻo; tai họa
介
Giới kẹt; vỏ sò; trung gian; quan tâm
遠
Viễn xa; xa xôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật