Dịch nghĩa:
トムはそのコンサートが上手くいったかどうか知らない。
Tom không biết buổi hòa nhạc đó có thành công không.
Từ vựng:
Hán tự:
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
知
Tri
biết; trí tuệ