Dịch nghĩa:
トムの家族がオーストラリアに移住した後、彼はまたおねしょし始めた。
Sau khi gia đình Tom di cư đến Úc, anh ấy lại bắt đầu tè dầm.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
住
Trụ
cư trú; sống
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
始
Thí
bắt đầu