Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムによればジェーンは
先月
せんげつ
結婚
けっこん
したそうだ。
Theo Tom, Jane đã kết hôn tháng trước.
Ngữ pháp:
~によれば (〜ni yoreba)
Có nghĩa là 'theo', 'dựa trên' hoặc 'bằng'.
JLPT N3
Từ vựng:
よる
dám
先月
せんげつ
tháng trước
結婚
けっこん
hôn nhân
為る
する
làm
そう
có vẻ
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân