Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムが去さってからというもの、とても寂さびしくてね。
Kể từ khi Tom đi, tôi cảm thấy rất cô đơn.

Ngữ pháp:

V てからというもの (V te kara to iu mono)

Diễn tả rằng kể từ khi một sự kiện nhất định xảy ra, một điều kiện đã tiếp tục cho đến bây giờ.
JLPT N1

Từ vựng:

去る
さる
rời đi; đi xa
言う
いう
nói
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
迚も
とても
rất; cực kỳ
寂しい
さびしい
cô đơn; lẻ loi; đơn độc; hoang vắng

Hán tự:

去
Khứ đi; rời
寂
Tịch cô đơn; yên tĩnh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật