V てからというもの
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-て form + からというもの
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp てからというもの chỉ ra rằng từ khi một hành động nhất định xảy ra, một sự thay đổi hoặc điều kiện quan trọng đã tồn tại liên tục. Nó nhấn mạnh rằng tình huống mới tương phản với những gì đã xảy ra trước đó.
Ví dụ:
1. 彼女と別れてからというもの、一人で過ごす時間が増えました。
Từ khi chia tay cô ấy, tôi có nhiều thời gian ở một mình hơn.
2. 子供が生まれてからというもの、自由な時間がなくなった。
Từ khi có con, không còn thời gian rảnh nữa.
3. 新しい仕事を始めてからというもの、毎日忙しくなりました。
Từ khi bắt đầu công việc mới, ngày nào cũng bận rộn.
4. 大学に入ってからというもの、スポーツをする時間がなくなった。
Từ khi vào đại học, không còn thời gian chơi thể thao nữa.