Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テーブルの
上
うえ
にこわれた
茶碗
ちゃわん
がありました。
Có một cái chén bị vỡ trên bàn.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
テーブル
bàn
上
うえ
trên; trên cao
壊れる
こわれる
bị hỏng; bị phá hủy
茶碗
ちゃわん
bát cơm; chén trà
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
上
Thượng
trên
茶
Trà
trà
碗
Oản
bát sứ; tách trà