Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

テーブルについているときは、行儀ぎょうぎよくしてもらいたい。
Khi ngồi ăn, tôi muốn bạn ăn uống lịch sự.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V てもらいたい (~te moraitai)

Diễn tả mong muốn nhận được sự giúp đỡ hoặc dịch vụ từ ai đó.
JLPT N4

Từ vựng:

テーブル
bàn
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
行儀
ぎょうぎ
cách cư xử; hành vi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
為る
する
làm
貰う
もらう
nhận; lấy

Hán tự:

行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
儀
Nghi nghi lễ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật