Dịch nghĩa:
テレビのニュースでその日の出来事を知ります。
Tôi biết các sự kiện trong ngày qua tin tức trên ti vi.
Từ vựng:
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
事
Sự
sự việc; lý do
知
Tri
biết; trí tuệ