Dịch nghĩa:
テレビに映し出されるものは、いわば実社会の反映である。
Những gì được phát trên ti vi, có thể coi là phản ánh của xã hội thực.
Từ vựng:
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
出
Xuất
ra ngoài
実
Thực
thực tế; hạt
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
反
Phản
chống-